bruno walter
Định nghĩa
Bruno Walter là một danh từ riêng (proper noun), chỉ một nhạc trưởng (conductor) người Đức nổi tiếng, sống từ năm 1876 đến năm 1962.
Ví dụ sử dụng
- (Bruno Walter was one of the greatest conductors of the 20th century.)
- (I really enjoy the recordings of Mahler's symphonies conducted by Bruno Walter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Bruno Walter": Di sản của Bruno Walter, thường được dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với âm nhạc cổ điển.
- The legacy of Bruno Walter continues to inspire young conductors today. (Di sản của Bruno Walter tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc trưởng trẻ ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Walter (họ): "Walter" là họ của ông, có thể dùng riêng để chỉ ông trong ngữ cảnh thân mật.
- Bruno (tên riêng): "Bruno" là tên của ông, nhưng thường không dùng riêng để chỉ ông mà không có họ.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc trưởng (conductor): Từ chung để chỉ người chỉ huy dàn nhạc.
- Người chỉ huy dàn nhạc (orchestra leader): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bruno Walter", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Bruno Walter", vì đây là một thuật ngữ lịch sử âm nhạc.